TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手段(しゅだん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅだんshudan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ ĐOẠN 手 thủ·段 đoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手段 nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của 手段

Danh từ

  1. Cách, phương tiện.

Từ ghép có 手段

Câu ví dụ với 手段

  • 目的は手段を正当化する。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79895
  • 目的は手段を選ばない。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ means; way; measure

Câu hỏi thường gặp

手段 nghĩa là gì?

手段 (danh từ) nghĩa là phương tiện.

手段 đọc là gì?

手段 đọc là しゅだん (romaji: shudan).

Âm Hán Việt của 手段 là gì?

Âm Hán Việt của 手段 là "thủ đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.