手段
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手段 nghĩa là phương tiện.
Nghĩa của 手段
Danh từ
- Cách, phương tiện.
Từ ghép có 手段
- 生産手段 — Tư liệu sản xuất.
Câu ví dụ với 手段
- 目的は手段を正当化する。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79895
- 目的は手段を選ばない。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ means; way; measure
Câu hỏi thường gặp
手段 nghĩa là gì?
手段 (danh từ) nghĩa là phương tiện.
手段 đọc là gì?
手段 đọc là しゅだん (romaji: shudan).
Âm Hán Việt của 手段 là gì?
Âm Hán Việt của 手段 là "thủ đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.