TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手助(てだす)け

từ thông dụng
てだすけtedasuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·助 trợ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手助け nghĩa là giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Nghĩa của 手助け

Danh từ

  1. Giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Câu ví dụ với 手助け

  • 私たちの手助けが必要ですか。 Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a help; assistance

Câu hỏi thường gặp

手助け nghĩa là gì?

手助け (danh từ) nghĩa là giúp đỡ, sự giúp đỡ.

手助け đọc là gì?

手助け đọc là てだすけ (romaji: tedasuke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.