運動選手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận động tuyển thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
運動選手 nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa của 運動選手
Danh từ
- Vận động viên, nhà thể thao.
Câu ví dụ với 運動選手
- 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ athlete
Câu hỏi thường gặp
運動選手 nghĩa là gì?
運動選手 (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
運動選手 đọc là gì?
運動選手 đọc là うんどうせんしゅ (romaji: undōsenshu).
Âm Hán Việt của 運動選手 là gì?
Âm Hán Việt của 運動選手 là "vận động tuyển thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.