TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運動選手(うんどうせんしゅ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんどうせんしゅundōsenshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG TUYỂN THỦ 運 vận·動 động·選 tuyển·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận động tuyển thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運動選手 nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

Nghĩa của 運動選手

Danh từ

  1. Vận động viên, nhà thể thao.

Câu ví dụ với 運動選手

  • 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athlete

Câu hỏi thường gặp

運動選手 nghĩa là gì?

運動選手 (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

運動選手 đọc là gì?

運動選手 đọc là うんどうせんしゅ (romaji: undōsenshu).

Âm Hán Việt của 運動選手 là gì?

Âm Hán Việt của 運動選手 là "vận động tuyển thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.