歌手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ca thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歌手 nghĩa là ca sĩ.
Nghĩa của 歌手
Danh từ
- Ca sĩ.
Câu ví dụ với 歌手
- その歌手は注目の的だった。 Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.Tatoeba #211964
- 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.Tatoeba #103684
- 好きな歌手は誰ですか? Ca sĩ bạn thích là ai?Tatoeba #173784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singer
Câu hỏi thường gặp
歌手 nghĩa là gì?
歌手 (danh từ) nghĩa là ca sĩ.
歌手 đọc là gì?
歌手 đọc là かしゅ (romaji: kashu).
Âm Hán Việt của 歌手 là gì?
Âm Hán Việt của 歌手 là "ca thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.