手入れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手入れ nghĩa là chăm sóc.
Nghĩa của 手入れ
Danh từ
- Chăm sóc.
Câu ví dụ với 手入れ
- 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.Tatoeba #150963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ care; looking after; repair; maintenance; tending
- Danh từ (police) raid; crackdown
Câu hỏi thường gặp
手入れ nghĩa là gì?
手入れ (danh từ) nghĩa là chăm sóc.
手入れ đọc là gì?
手入れ đọc là ていれ (romaji: teire).