TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手入(てい)れ

JLPT N2 từ thông dụng
ていれteire giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手入れ nghĩa là chăm sóc.

Nghĩa của 手入れ

Danh từ

  1. Chăm sóc.

Câu ví dụ với 手入れ

  • 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.Tatoeba #150963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ care; looking after; repair; maintenance; tending
  • Danh từ (police) raid; crackdown

Câu hỏi thường gặp

手入れ nghĩa là gì?

手入れ (danh từ) nghĩa là chăm sóc.

手入れ đọc là gì?

手入れ đọc là ていれ (romaji: teire).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.