TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拍手(はくしゅ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はくしゅhakushu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拍 ?·手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拍手 nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của 拍手

Danh từ

  1. Vỗ tay.

Câu ví dụ với 拍手

  • 生徒たちが皆拍手しました。 Mọi học sinh đều vỗ tay.Tatoeba #1508779
  • トムは拍手した。 Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7486109
  • 私は拍手した。 Tôi vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1276121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clapping hands; applause
  • Danh từ clapping one's hands in prayer (at a shrine)

Câu hỏi thường gặp

拍手 nghĩa là gì?

拍手 (danh từ) nghĩa là vỗ tay.

拍手 đọc là gì?

拍手 đọc là はくしゅ (romaji: hakushu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.