拍手
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拍手 nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của 拍手
Danh từ
- Vỗ tay.
Câu ví dụ với 拍手
- 生徒たちが皆拍手しました。 Mọi học sinh đều vỗ tay.Tatoeba #1508779
- トムは拍手した。 Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7486109
- 私は拍手した。 Tôi vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1276121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clapping hands; applause
- Danh từ clapping one's hands in prayer (at a shrine)
Câu hỏi thường gặp
拍手 nghĩa là gì?
拍手 (danh từ) nghĩa là vỗ tay.
拍手 đọc là gì?
拍手 đọc là はくしゅ (romaji: hakushu).