手紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手紙 nghĩa là thư.
Nghĩa của 手紙
Danh từ
- Thư.
Câu ví dụ với 手紙
- 秘書にその手紙をタイプさせた。 Tôi giao cho thư kí đánh bức thư đó.Tatoeba #85869
- 彼は時々母親に手紙を書く。 Anh ta thi thoảng viết thư cho mẹ.Tatoeba #105274
- 彼女は手紙を読み終えた。 Cô ta đã đọc xong lá thư.Tatoeba #88811
- 彼は今両親に手紙を書いています。 Anh ấy bây giờ đang viết thư cho bố mẹ.Tatoeba #107041
- 書かねばならない手紙があります。 Tôi phải viết một bức thư.Tatoeba #147430
- 私は手紙を書いています。 Tôi đang viết một lá thư.Tatoeba #156077
- 彼女はその手紙をずたずたに裂いた。 Cô ấy xé lá thư đó thành nhiều mảnh nhỏ.Tatoeba #92427
- 彼女は僕に長い手紙を送ってよこした。 Cô ấy gửi cho tôi một bức thư dài.Tatoeba #86705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter; note
Câu hỏi thường gặp
手紙 nghĩa là gì?
手紙 (danh từ) nghĩa là thư.
手紙 đọc là gì?
手紙 đọc là てがみ (romaji: tegami).
Âm Hán Việt của 手紙 là gì?
Âm Hán Việt của 手紙 là "thủ chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.