TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

助手(じょしゅ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
じょしゅjoshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỢ THỦ 助 trợ·手 thủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trợ thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

助手 nghĩa là trợ thủ, phó thủ.

Nghĩa của 助手

Danh từ

  1. Trợ thủ, phó thủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 助手

  • 朝鮮語のできる助手が必要です。 Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Hàn.Tatoeba #2260121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistant; helper
  • Danh từ assistant (to a professor); research assistant

Câu hỏi thường gặp

助手 nghĩa là gì?

助手 (danh từ) nghĩa là trợ thủ, phó thủ.

助手 đọc là gì?

助手 đọc là じょしゅ (romaji: joshu).

Âm Hán Việt của 助手 là gì?

Âm Hán Việt của 助手 là "trợ thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.