助手
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trợ thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
助手 nghĩa là trợ thủ, phó thủ.
Nghĩa của 助手
Danh từ
- Trợ thủ, phó thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 助手
- 朝鮮語のできる助手が必要です。 Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Hàn.Tatoeba #2260121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant; helper
- Danh từ assistant (to a professor); research assistant
Câu hỏi thường gặp
助手 nghĩa là gì?
助手 (danh từ) nghĩa là trợ thủ, phó thủ.
助手 đọc là gì?
助手 đọc là じょしゅ (romaji: joshu).
Âm Hán Việt của 助手 là gì?
Âm Hán Việt của 助手 là "trợ thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.