大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 大
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố large; big; great; major; important
- Tiền tố older; senior
- Tiền tố final; ultimate
- Tiền tố rough; broad; general
Từ liên quan với 大
Từ ghép có 大
- 大変 — Rất, vô cùng.
- 大きな — To, lớn.
- 大学 — Đại học.
- 大きい — Lớn, to, rộng.
- 大切 — Quan trọng, trọng yếu.
- 偉大 — Vĩ đại.
- 大統領 — Tổng thống, chủ tịch.
- 大好き — Rất thích.
- 大阪 — Osaka.
- 大人 — Người lớn, lớn.
- 大丈夫 — Không sao, ổn, an toàn.
- 大事 — Quan trọng.
- 大部分 — Phần lớn, đại bộ phận, đa số.
- 大勢 — Nhiều người, đông người.
- 最大 — Cực điểm, tối đa.
- 重大 — Trọng đại, trọng yếu.
- 大学生 — Sinh viên đại học.
- 大雨 — Mưa rào.
- 巨大 — Khổng lồ.
- 寛大 — Rộng lượng, hào phóng.
- 大衆 — Công chúng, xã hội.
- 大都市 — Siêu đô thị, thành phố.
- 大陸 — Đại lục, lục địa.
- 大会 — Đại hội.
- 拡大 — Sự mở rộng.
- 大地震 — Động đất.
- 大都会 — Siêu đô thị.
- 大使 — Đại sứ.
- 大気 — Khí quyển.
- 大騒ぎ — Ồn ào.