TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大都会(だいとかい)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
だいとかいdaitokai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐÔ HỘI 大 đại·都 đô·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại đô hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大都会 nghĩa là siêu đô thị.

Nghĩa của 大都会

Danh từ

  1. Siêu đô thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metropolis; big city

Câu hỏi thường gặp

大都会 nghĩa là gì?

大都会 (danh từ) nghĩa là siêu đô thị.

大都会 đọc là gì?

大都会 đọc là だいとかい (romaji: daitokai).

Âm Hán Việt của 大都会 là gì?

Âm Hán Việt của 大都会 là "đại đô hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.