大切
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大切 nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa của 大切
Tính từ đuôi na
- Quan trọng, trọng yếu.
Cách viết khác: たいせち
Câu ví dụ với 大切
- 健康が富より大切なのは言うまでもない。 Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.Tatoeba #175526
- 失業問題もさることながら、環境問題も大切だ。 Vấn đề thất nghiệp là một vấn đề quan trọng, nhưng vấn đề môi trường cũng quan trọng không kém.Tatoeba #76053
- この本の中の文はどれも大切です。 Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219750
- 健康が富より大切であるのは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na important; significant; serious; crucial
- Tính từ đuôi na precious; valuable; dear; cherished; beloved
- Tính từ đuôi na careful
Câu hỏi thường gặp
大切 nghĩa là gì?
大切 (tính từ đuôi na) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
大切 đọc là gì?
大切 đọc là たいせつ (romaji: taisetsu).
Âm Hán Việt của 大切 là gì?
Âm Hán Việt của 大切 là "đại thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.