大人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大人 nghĩa là người lớn, lớn.
Nghĩa của 大人
Danh từ
- Người lớn, lớn.
Từ ghép có 大人
- 大人のおもちゃ — Công cụ hỗ trợ tình dục.
Câu ví dụ với 大人
- 私は大人になったら車を買うつもりだった。 Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.Tatoeba #155192
- その少年は大人のような口の利き方をする。 Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.Tatoeba #209050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adult; grown-up
Câu hỏi thường gặp
大人 nghĩa là gì?
大人 (danh từ) nghĩa là người lớn, lớn.
大人 đọc là gì?
大人 đọc là おとな (romaji: otona).
Âm Hán Việt của 大人 là gì?
Âm Hán Việt của 大人 là "đại nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.