大変
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大変 nghĩa là rất, vô cùng, vất vả, khó khăn.
Nghĩa của 大変
Phó từ
- Rất, vô cùng.
Tính từ đuôi na
- Vất vả, khó khăn, gay go.
- Nghiêm trọng, ghê gớm.
Cách viết khác: 大へん
Câu ví dụ với 大変
- 今晩は大変楽しかったです。 Tôi đã có một đêm tuyệt vời.Tatoeba #171227
- 大変お世話になりました。 Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #137273
- 先日は、大変お世話になりました。 Hôm qua bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.Tatoeba #141471
- 今週はずっと大変忙しい。 Tuần này tôi rất bận.Tatoeba #172380
- 彼は芸術家としてたいへん才能がある。 Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.Tatoeba #107921
- あの橋は大変美しい。 Cây cầu kia rất đẹp.Tatoeba #231083
- 彼の祖父は年の割にまだたいへん健康だ。 Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.Tatoeba #116632
- 彼女のアイデアは、私のアイデアとたいへん似ています。 Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.Tatoeba #94755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; greatly; terribly; awfully
- Tính từ đuôi na immense; enormous; great
- Tính từ đuôi na serious; grave; dreadful; terrible
- Tính từ đuôi na difficult; hard; challenging
- Danh từ major incident; disaster (cổ)
Câu hỏi thường gặp
大変 nghĩa là gì?
大変 (phó từ, tính từ đuôi na) nghĩa là rất, vô cùng, vất vả, khó khăn.
大変 đọc là gì?
大変 đọc là たいへん (romaji: taihen).
Âm Hán Việt của 大変 là gì?
Âm Hán Việt của 大変 là "đại biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.