大丈夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại trượng phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大丈夫 nghĩa là không sao, ổn, an toàn.
Nghĩa của 大丈夫
Tính từ đuôi na
- Không sao, ổn, an toàn.
Cách viết khác: だいじょぶ, だいじょーぶ
Câu ví dụ với 大丈夫
- 大丈夫ですよ。 Không sao.Tatoeba #137492
- 大丈夫ですか? Bạn có sao không?Tatoeba #137493
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
- 母は大丈夫だと言った。 Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82895
- 大丈夫、出来ますよ。 Bạn có thể làm nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137500
- 私は大丈夫です。 Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155194
- 大丈夫です。 Tôi không sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2304911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na safe; secure; sound; problem-free; without fear
- Phó từ certainly; surely; undoubtedly
- Thán từ no thanks; I'm good; that's alright (khẩu ngữ)
- Danh từ great man; fine figure of a man (cổ)
Câu hỏi thường gặp
大丈夫 nghĩa là gì?
大丈夫 (tính từ đuôi na) nghĩa là không sao, ổn, an toàn.
大丈夫 đọc là gì?
大丈夫 đọc là だいじょうぶ (romaji: daijōbu).
Âm Hán Việt của 大丈夫 là gì?
Âm Hán Việt của 大丈夫 là "đại trượng phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.