大都市
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại đô thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大都市 nghĩa là siêu đô thị, thành phố.
Nghĩa của 大都市
Danh từ
- Siêu đô thị, thành phố.
Từ ghép có 大都市
- 巨大都市 — Siêu đô thị, đại đô thị.
Câu ví dụ với 大都市
- 私たちは大都市に住んでいる。 Chúng tôi sống ở một thành phố lớn.Tatoeba #165456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metropolis; large city
Câu hỏi thường gặp
大都市 nghĩa là gì?
大都市 (danh từ) nghĩa là siêu đô thị, thành phố.
大都市 đọc là gì?
大都市 đọc là だいとし (romaji: daitoshi).
Âm Hán Việt của 大都市 là gì?
Âm Hán Việt của 大都市 là "đại đô thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.