TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大都市(だいとし)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
だいとしdaitoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐÔ THỊ 大 đại·都 đô·市 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại đô thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大都市 nghĩa là siêu đô thị, thành phố.

Nghĩa của 大都市

Danh từ

  1. Siêu đô thị, thành phố.

Từ ghép có 大都市

Câu ví dụ với 大都市

  • 私たちは大都市に住んでいる。 Chúng tôi sống ở một thành phố lớn.Tatoeba #165456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metropolis; large city

Câu hỏi thường gặp

大都市 nghĩa là gì?

大都市 (danh từ) nghĩa là siêu đô thị, thành phố.

大都市 đọc là gì?

大都市 đọc là だいとし (romaji: daitoshi).

Âm Hán Việt của 大都市 là gì?

Âm Hán Việt của 大都市 là "đại đô thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.