TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大陸(たいりく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
たいりくtairiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LỤC 大 đại·陸 lục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大陸 nghĩa là đại lục, lục địa.

Nghĩa của 大陸

Danh từ

  1. Đại lục, lục địa. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 大陸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continent
  • Danh từ continental Asia (esp. mainland China)
  • Danh từ continental Europe

Câu hỏi thường gặp

大陸 nghĩa là gì?

大陸 (danh từ) nghĩa là đại lục, lục địa.

大陸 đọc là gì?

大陸 đọc là たいりく (romaji: tairiku).

Âm Hán Việt của 大陸 là gì?

Âm Hán Việt của 大陸 là "đại lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.