大使
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大使 nghĩa là đại sứ.
Nghĩa của 大使
Danh từ
- Đại sứ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 大使
- 大使館 — Đại sứ quán, tòa đại sứ.
Câu ví dụ với 大使
- 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009
- 日本大使館は日本人に対し、注意するよう警告している。 Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.Tatoeba #2209024
- セレーナ・ゴメスは2009年に、米国で最年少の国連児童基金大使に選ばれた。 Vào năm 2009, Selena Gomez đã trở thành Đại sứ trẻ tuổi nhất của UNICEF tại Mỹ.Tatoeba #876602
- オーストラリア大使館はどこですか? Đại sứ quán Úc ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8655739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambassador
Câu hỏi thường gặp
大使 nghĩa là gì?
大使 (danh từ) nghĩa là đại sứ.
大使 đọc là gì?
大使 đọc là たいし (romaji: taishi).
Âm Hán Việt của 大使 là gì?
Âm Hán Việt của 大使 là "đại sứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.