大学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大学 nghĩa là đại học, trường đại học, trường cao đẳng, học viện.
Nghĩa của 大学
Danh từ
- Đại học.
- Trường đại học, trường cao đẳng, học viện, viện đại học.
Cách viết khác: 大學
Từ ghép có 大学
Câu ví dụ với 大学
- 彼は1年目で大学を辞めた。 Anh ta nghỉ học lúc học năm nhất đại học.Tatoeba #115215
- 彼はこの大学の生徒です。 Anh ấy là sinh viên của trường đại học này.Tatoeba #113740
- あなたは大学で何を勉強したいのですか。 Bạn muốn học gì ở trường đại học.Tatoeba #231754
- 大学へ行くか就職するか、まだ決めていません。 Tôi chưa quyết định được là nên đi học đại học hay đi tìm việc.Tatoeba #137628
- あなたはすぐに新しい大学生活に慣れるだろう。 Bạn chắc sẽ quen với cuộc sống mới ở đại học ngay thôi.Tatoeba #232656
- 40%以上の生徒が大学に進学する。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235251
- 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ university; college
- Danh từ former imperial university of Japan (established under the ritsuryō system for the training of government administrators) (viết tắt)
- Danh từ the Great Learning (one of the Four Books)
Câu hỏi thường gặp
大学 nghĩa là gì?
大学 (danh từ) nghĩa là đại học, trường đại học, trường cao đẳng, học viện.
大学 đọc là gì?
大学 đọc là だいがく (romaji: daigaku).
Âm Hán Việt của 大学 là gì?
Âm Hán Việt của 大学 là "đại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.