TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大統領(だいとうりょう)

JLPT N3 từ thông dụng
だいとうりょうdaitōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THỐNG LĨNH 大 đại·統 thống·領 lĩnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại thống lĩnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大統領 nghĩa là tổng thống, chủ tịch.

Nghĩa của 大統領

Danh từ

  1. Tổng thống, chủ tịch.

Từ ghép có 大統領

Câu ví dụ với 大統領

  • 私はほかならぬ大統領に会った。 Tôi đã gặp mặt chính ngài tổng thống.Tatoeba #158944
  • 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.Tatoeba #114805
  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ president (of a country)
  • Danh từ big man; boss; buddy; mate (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

大統領 nghĩa là gì?

大統領 (danh từ) nghĩa là tổng thống, chủ tịch.

大統領 đọc là gì?

大統領 đọc là だいとうりょう (romaji: daitōryō).

Âm Hán Việt của 大統領 là gì?

Âm Hán Việt của 大統領 là "đại thống lĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.