大衆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chúng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大衆 nghĩa là công chúng, xã hội.
Nghĩa của 大衆
Danh từ
- Công chúng, xã hội.
Từ ghép có 大衆
- 大衆主義 — Chủ nghĩa dân tuý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general public; the masses
Câu hỏi thường gặp
大衆 nghĩa là gì?
大衆 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.
大衆 đọc là gì?
大衆 đọc là たいしゅう (romaji: taishū).
Âm Hán Việt của 大衆 là gì?
Âm Hán Việt của 大衆 là "đại chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.