TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大衆(たいしゅう)

JLPT N1 từ thông dụng
たいしゅうtaishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CHÚNG 大 đại·衆 chúng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại chúng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大衆 nghĩa là công chúng, xã hội.

Nghĩa của 大衆

Danh từ

  1. Công chúng, xã hội.

Từ ghép có 大衆

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general public; the masses

Câu hỏi thường gặp

大衆 nghĩa là gì?

大衆 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.

大衆 đọc là gì?

大衆 đọc là たいしゅう (romaji: taishū).

Âm Hán Việt của 大衆 là gì?

Âm Hán Việt của 大衆 là "đại chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.