大地震
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại địa chấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大地震 nghĩa là động đất.
Nghĩa của 大地震
Danh từ
- Động đất.
Cách viết khác: だいじしん
Câu ví dụ với 大地震
- 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ major earthquake; large earthquake
Câu hỏi thường gặp
大地震 nghĩa là gì?
大地震 (danh từ) nghĩa là động đất.
大地震 đọc là gì?
大地震 đọc là おおじしん (romaji: ōjishin).
Âm Hán Việt của 大地震 là gì?
Âm Hán Việt của 大地震 là "đại địa chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.