TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大地震(おおじしん)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おおじしんōjishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐỊA CHẤN 大 đại·地 địa·震 chấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại địa chấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大地震 nghĩa là động đất.

Nghĩa của 大地震

Danh từ

  1. Động đất.

Cách viết khác: だいじしん

Câu ví dụ với 大地震

  • 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ major earthquake; large earthquake

Câu hỏi thường gặp

大地震 nghĩa là gì?

大地震 (danh từ) nghĩa là động đất.

大地震 đọc là gì?

大地震 đọc là おおじしん (romaji: ōjishin).

Âm Hán Việt của 大地震 là gì?

Âm Hán Việt của 大地震 là "đại địa chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.