大勢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大勢 nghĩa là nhiều người, đông người.
Nghĩa của 大勢
Danh từ
- Nhiều người, đông người.
Cách viết khác: 大ぜい, たいぜい
Câu ví dụ với 大勢
- 劇場には大勢の観衆がいました。 Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175992
- そのため大勢の人が亡くなった。 Vì vậy nhiều người đã qua đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212984
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowd of people; great number of people
- Phó từ in great numbers
Câu hỏi thường gặp
大勢 nghĩa là gì?
大勢 (danh từ) nghĩa là nhiều người, đông người.
大勢 đọc là gì?
大勢 đọc là おおぜい (romaji: ōzei).
Âm Hán Việt của 大勢 là gì?
Âm Hán Việt của 大勢 là "đại thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.