偉大
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偉大 nghĩa là vĩ đại.
Nghĩa của 偉大
Tính từ đuôi na
- Vĩ đại. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 偉大
- 鈴木氏は偉大な科学者だ。 Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.Tatoeba #77610
- 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.Tatoeba #96308
- 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.Tatoeba #158971
- 彼は世界中で一番偉大な科学者の一人です。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na great; grand; magnificent; outstanding; mighty
Câu hỏi thường gặp
偉大 nghĩa là gì?
偉大 (tính từ đuôi na) nghĩa là vĩ đại.
偉大 đọc là gì?
偉大 đọc là いだい (romaji: idai).
Âm Hán Việt của 偉大 là gì?
Âm Hán Việt của 偉大 là "vĩ đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.