夢遊病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộng du bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夢遊病 nghĩa là mộng du.
Nghĩa của 夢遊病
Danh từ
- Mộng du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleepwalking; somnambulism; noctambulism
Câu hỏi thường gặp
夢遊病 nghĩa là gì?
夢遊病 (danh từ) nghĩa là mộng du.
夢遊病 đọc là gì?
夢遊病 đọc là むゆうびょう (romaji: muyūbyō).
Âm Hán Việt của 夢遊病 là gì?
Âm Hán Việt của 夢遊病 là "mộng du bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.