TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

重大(じゅうだい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じゅうだいjūdai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG ĐẠI 重 trọng·大 đại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重大 nghĩa là trọng đại, trọng yếu.

Nghĩa của 重大

Tính từ đuôi na

  1. Trọng đại, trọng yếu. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 重大

  • 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.Tatoeba #156009
  • 結婚するというのは重大な問題だ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng.Tatoeba #175765
  • 教育は重大な要素の一つである。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180342
  • 教育は重大な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180343
  • 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na serious; important; significant; grave; weighty

Câu hỏi thường gặp

重大 nghĩa là gì?

重大 (tính từ đuôi na) nghĩa là trọng đại, trọng yếu.

重大 đọc là gì?

重大 đọc là じゅうだい (romaji: jūdai).

Âm Hán Việt của 重大 là gì?

Âm Hán Việt của 重大 là "trọng đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.