大事
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大事 nghĩa là quan trọng, đại sự.
Nghĩa của 大事
Tính từ đuôi na
- Quan trọng.
Danh từ
- Đại sự. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 大事
Câu ví dụ với 大事
- 第一印象が大事である。 Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.Tatoeba #137195
- 彼女はその花をとても大事にしている。 Cô ấy rất quý bông hoa đó.Tatoeba #92548
- 健康のほうが富より大事なことは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na important; serious; crucial
- Tính từ đuôi na valuable; precious
- Danh từ serious matter; major incident; matter of grave concern; crisis
- Danh từ great undertaking; great enterprise; great thing
- Tính từ đuôi na safe; OK
Câu hỏi thường gặp
大事 nghĩa là gì?
大事 (tính từ đuôi na, danh từ) nghĩa là quan trọng, đại sự.
大事 đọc là gì?
大事 đọc là だいじ (romaji: daiji).
Âm Hán Việt của 大事 là gì?
Âm Hán Việt của 大事 là "đại sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.