最大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最大 nghĩa là cực điểm, tối đa.
Nghĩa của 最大
Danh từ
- Cực điểm, tối đa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最大
Trái nghĩa
Từ ghép có 最大
- 最大公約数 — Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Câu ví dụ với 最大
- シェイクスピアは、イギリスが生んだ最大の詩人です。 Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.Tatoeba #216577
- 私たちはその好機を最大に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166403
- 日本はアメリカの農産物の最大の輸入国である。 Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122526
- その洪水は彼らが体験したうちで最大の災害だった。 Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biggest; greatest; largest; maximum
Câu hỏi thường gặp
最大 nghĩa là gì?
最大 (danh từ) nghĩa là cực điểm, tối đa.
最大 đọc là gì?
最大 đọc là さいだい (romaji: saidai).
Âm Hán Việt của 最大 là gì?
Âm Hán Việt của 最大 là "tối đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.