大きな
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大きな nghĩa là to, lớn.
Nghĩa của 大きな
Liên thể từ
- To, lớn.
Từ liên quan với 大きな
Câu ví dụ với 大きな
- もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
- 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
- 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
- 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Tatoeba #163900
- 彼女は大きな屋敷を持っている。 Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88042
- 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169760
- デパートではいつでも大きな展覧会を見られる。 Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202148
- 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ big; large; great
Câu hỏi thường gặp
大きな nghĩa là gì?
大きな (liên thể từ) nghĩa là to, lớn.
大きな đọc là gì?
大きな đọc là おおきな (romaji: ōkina).