大雨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大雨 nghĩa là mưa rào.
Nghĩa của 大雨
Danh từ
- Mưa rào.
Cách viết khác: たいう
Câu ví dụ với 大雨
- 大雨のため私たちは外出できなかった。 Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.Tatoeba #137668
- 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137682
- 大雨になるらしいよ。 Bọn họ nói rằng tụi mình sẽ gặp mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heavy rain; torrential rainfall; downpour
Câu hỏi thường gặp
大雨 nghĩa là gì?
大雨 (danh từ) nghĩa là mưa rào.
大雨 đọc là gì?
大雨 đọc là おおあめ (romaji: ōame).
Âm Hán Việt của 大雨 là gì?
Âm Hán Việt của 大雨 là "đại vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.