TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大雨(おおあめ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おおあめōame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI VŨ 大 đại·雨 vũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大雨 nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của 大雨

Danh từ

  1. Mưa rào.

Cách viết khác: たいう

Câu ví dụ với 大雨

  • 大雨のため私たちは外出できなかった。 Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.Tatoeba #137668
  • 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137682
  • 大雨になるらしいよ。 Bọn họ nói rằng tụi mình sẽ gặp mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy rain; torrential rainfall; downpour

Câu hỏi thường gặp

大雨 nghĩa là gì?

大雨 (danh từ) nghĩa là mưa rào.

大雨 đọc là gì?

大雨 đọc là おおあめ (romaji: ōame).

Âm Hán Việt của 大雨 là gì?

Âm Hán Việt của 大雨 là "đại vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.