TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大阪(おおさか)

từ thông dụngtên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おおさかōsaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI PHẢN 大 đại·阪 phản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại phản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大阪 nghĩa là Osaka.

Nghĩa của 大阪

Danh từ riêng

  1. Osaka.

Cách viết khác: 大坂

Từ ghép có 大阪

  • 大阪府 — Phủ Ōsaka: Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.
  • 大阪湾 — Vịnh Osaka.

Câu ví dụ với 大阪

  • 私は6歳まで大阪に住んでいた。 Tôi đã sống ở Osaka cho đến khi lên 6 tuổi.Tatoeba #161908
  • 私は1977年に大阪で生まれた。 Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977.Tatoeba #162078
  • 彼は飛行機で東京から大阪へ行った。 Anh ấy đi từ Kyoto sang Osaka bằng máy bay.Tatoeba #100678
  • 列車は10時までに大阪につくはずです。 Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.Tatoeba #77530
  • 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.Tatoeba #118888
  • 大阪在住です。 Tôi ở Osaka (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155197
  • 私は兄の援助をたよって大阪から東京に来た。 Tôi rời Osaka đi Tokyo, tin rằng anh trai sẽ giúp mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Osaka (city, prefecture)

Câu hỏi thường gặp

大阪 nghĩa là gì?

大阪 (danh từ riêng) nghĩa là Osaka.

大阪 đọc là gì?

大阪 đọc là おおさか (romaji: ōsaka).

Âm Hán Việt của 大阪 là gì?

Âm Hán Việt của 大阪 là "đại phản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.