TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巨大(きょだい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きょだいkyodai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ ĐẠI 巨 cự·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

巨大 nghĩa là khổng lồ.

Nghĩa của 巨大

Tính từ đuôi na

  1. Khổng lồ.

Từ ghép có 巨大

Câu ví dụ với 巨大

  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
  • 象は巨大な動物である。 Voi là một loài động vật to khổng lồ.Tatoeba #146307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na huge; gigantic; enormous

Câu hỏi thường gặp

巨大 nghĩa là gì?

巨大 (tính từ đuôi na) nghĩa là khổng lồ.

巨大 đọc là gì?

巨大 đọc là きょだい (romaji: kyodai).

Âm Hán Việt của 巨大 là gì?

Âm Hán Việt của 巨大 là "cự đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.