巨大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巨大 nghĩa là khổng lồ.
Nghĩa của 巨大
Tính từ đuôi na
- Khổng lồ.
Từ ghép có 巨大
- 巨大都市 — Siêu đô thị, đại đô thị.
Câu ví dụ với 巨大
- 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
- 象は巨大な動物である。 Voi là một loài động vật to khổng lồ.Tatoeba #146307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na huge; gigantic; enormous
Câu hỏi thường gặp
巨大 nghĩa là gì?
巨大 (tính từ đuôi na) nghĩa là khổng lồ.
巨大 đọc là gì?
巨大 đọc là きょだい (romaji: kyodai).
Âm Hán Việt của 巨大 là gì?
Âm Hán Việt của 巨大 là "cự đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.