大きい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大きい nghĩa là lớn, to, rộng.
Nghĩa của 大きい
Tính từ đuôi i
- Lớn, to, rộng.
Cách viết khác: 巨きい
Cách chia của 大きい
| Phủ định | 大きくない |
| Quá khứ | 大きかった |
| Quá khứ phủ định | 大きくなかった |
| Thể て | 大きくて |
| Dạng phó từ (く) | 大きく |
| Điều kiện (ば) | 大きければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 大きい
- 気の大きい — Rộng lượng, hào phóng.
Câu ví dụ với 大きい
- その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
- アメリカはとても大きい。 Nước Mỹ rất rộng lớn.Tatoeba #230177
- この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918
- 町は村よりも大きい。 Thị trấn lớn hơn thôn.Tatoeba #126109
- 行いは言葉より影響が大きい。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173423
- そのテレビは大きくて値段も高い。 Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212939
- 塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。 Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188581
- この犬、大きいよ。 Con chó này to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i big; large; great
- Tính từ đuôi i loud
- Tính từ đuôi i extensive; spacious
- Tính từ đuôi i important; decisive; valuable
- Tính từ đuôi i older; grown-up
Câu hỏi thường gặp
大きい nghĩa là gì?
大きい (tính từ đuôi i) nghĩa là lớn, to, rộng.
大きい đọc là gì?
大きい đọc là おおきい (romaji: ōkii).