大部分
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại bộ phận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大部分 nghĩa là phần lớn, đại bộ phận, đa số.
Nghĩa của 大部分
Danh từ
- Phần lớn, đại bộ phận, đa số. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 大部分
- 大部分の日本人が増税に反対した。 Phần lớn người Nhật phản đối việc tăng thuế.Tatoeba #137285
- 彼の言ったことに大部分賛成です。 Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ most part; greater part; majority
Câu hỏi thường gặp
大部分 nghĩa là gì?
大部分 (danh từ) nghĩa là phần lớn, đại bộ phận, đa số.
大部分 đọc là gì?
大部分 đọc là だいぶぶん (romaji: daibubun).
Âm Hán Việt của 大部分 là gì?
Âm Hán Việt của 大部分 là "đại bộ phận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.