大会
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大会 nghĩa là đại hội, cuộc thi.
Nghĩa của 大会
Danh từ
- Đại hội. (từ Hán Việt tương đồng)
- Cuộc thi.
Từ ghép có 大会
Câu ví dụ với 大会
- 7月4日の花火大会を見に来ました。 Chúng tôi đã đến xem buổi bắn pháo hoa ngày mùng Bảy tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13028871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass meeting; convention; rally; conference; assembly
- Danh từ tournament; competition; contest; meet
- Danh từ grand event
Câu hỏi thường gặp
大会 nghĩa là gì?
大会 (danh từ) nghĩa là đại hội, cuộc thi.
大会 đọc là gì?
大会 đọc là たいかい (romaji: taikai).
Âm Hán Việt của 大会 là gì?
Âm Hán Việt của 大会 là "đại hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.