TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寛大(かんだい)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんだいkandai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOAN ĐẠI 寛 khoan·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoan đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寛大 nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

Nghĩa của 寛大

Tính từ đuôi na

  1. Rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na tolerant; generous; lenient; broad-minded; magnanimous

Câu hỏi thường gặp

寛大 nghĩa là gì?

寛大 (tính từ đuôi na) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

寛大 đọc là gì?

寛大 đọc là かんだい (romaji: kandai).

Âm Hán Việt của 寛大 là gì?

Âm Hán Việt của 寛大 là "khoan đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.