一
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố one
- Số từ one
Cách viết khác: ひ, ひい
Từ liên quan với 一
Từ ghép có 一
- 一番 — Số một, thứ nhất.
- 一つ — Một thứ.
- 一杯 — Đầy.
- 一人 — Một người.
- 一生懸命 — Hết sức, cố gắng hết mình.
- 一緒に — Cùng nhau, với nhau, cùng.
- 一人で — Một mình, mình.
- 一日 — Một ngày.
- 一度 — Một lần, lần.
- 一緒 — Cùng, cùng với.
- 一致 — Nhất trí, đồng ý, hiệp định.
- 唯一 — Duy nhất, độc nhất, vật duy nhất.
- 一生 — Đời; cả cuộc đời.
- 一般に — Nói chung.
- 一方 — Một.
- 第一 — Đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên.
- 一家 — Gia đình.
- 一匹 — Một.
- 一回 — Một lần.
- 一種 — Loài.
- 一晩 — Đêm, một đêm.
- 一昨日 — (formal) hôm kia.
- 一切 — Nhất thiết.
- 一足 — Đôi.
- 一列 — Hàng.
- 一月 — Một tháng.
- 一定 — Nhất định.
- 一時 — Một giờ.
- 一つも — Cả.
- 同一 — Đồng nhất.