TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

贈(おく)り物(もの)

JLPT N4 từ thông dụng
おくりものokurimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẶNG VẬT 贈 tặng·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tặng vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

贈り物 nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

Nghĩa của 贈り物

Danh từ

  1. Quà.
  2. Quà tặng, quà biếu.

Cách viết khác: 贈物, 贈りもの

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贈り物

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 贈り物

  • この贈り物は受け取れません。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220689
  • 贈り物を多少持っています。 Tôi có vài món quà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ present; gift

Câu hỏi thường gặp

贈り物 nghĩa là gì?

贈り物 (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng, quà biếu.

贈り物 đọc là gì?

贈り物 đọc là おくりもの (romaji: okurimono).

Âm Hán Việt của 贈り物 là gì?

Âm Hán Việt của 贈り物 là "tặng vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.