物理学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物理学 nghĩa là vật lý học, vật lí học.
Nghĩa của 物理学
Danh từ
- Vật lý học.
- Vật lí học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 物理学
Câu ví dụ với 物理学
- 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physics
Câu hỏi thường gặp
物理学 nghĩa là gì?
物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý học, vật lí học.
物理学 đọc là gì?
物理学 đọc là ぶつりがく (romaji: butsurigaku).
Âm Hán Việt của 物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 物理学 là "vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.