物語る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
物語る nghĩa là kể lại, thuật lại.
Nghĩa của 物語る
Động từ
- Kể lại, thuật lại.
Cách chia của 物語る
| Thể lịch sự (ます) | 物語ります |
| Thể て | 物語って |
| Quá khứ (た) | 物語った |
| Phủ định (ない) | 物語らない |
| Khả năng | 物語れる |
| Ý chí (よう) | 物語ろう |
| Điều kiện (ば) | 物語れば |
| Bị động | 物語られる |
| Sai khiến | 物語らせる |
| Mệnh lệnh | 物語れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell (a story); to give an account of (an event, experience, etc.); to relate; to recount
- Động từ to tell of; to show; to indicate; to prove; to attest to
Câu hỏi thường gặp
物語る nghĩa là gì?
物語る (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.
物語る đọc là gì?
物語る đọc là ものがたる (romaji: monogataru).