TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物語(ものがた)る

JLPT N2 từ thông dụng
ものがたるmonogataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 物 vật·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

物語る nghĩa là kể lại, thuật lại.

Nghĩa của 物語る

Động từ

  1. Kể lại, thuật lại.

Cách chia của 物語る

Thể lịch sự (ます)物語ります
Thể て物語って
Quá khứ (た)物語った
Phủ định (ない)物語らない
Khả năng物語れる
Ý chí (よう)物語ろう
Điều kiện (ば)物語れば
Bị động物語られる
Sai khiến物語らせる
Mệnh lệnh物語れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell (a story); to give an account of (an event, experience, etc.); to relate; to recount
  • Động từ to tell of; to show; to indicate; to prove; to attest to

Câu hỏi thường gặp

物語る nghĩa là gì?

物語る (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.

物語る đọc là gì?

物語る đọc là ものがたる (romaji: monogataru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.