TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宝物(たからもの)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たからものtakaramono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO VẬT 宝 bảo·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宝物 nghĩa là bảo vật, châu báu.

Nghĩa của 宝物

Danh từ

  1. Bảo vật, châu báu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 宝もの, ほうもつ

Câu ví dụ với 宝物

  • トムは宝物の隠し場所をついに探し当てた。 Tom cuối cùng cũng tìm thấy nơi cất giấu kho báu.Tatoeba #1729294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treasure; treasured item; prized possession

Câu hỏi thường gặp

宝物 nghĩa là gì?

宝物 (danh từ) nghĩa là bảo vật, châu báu.

宝物 đọc là gì?

宝物 đọc là たからもの (romaji: takaramono).

Âm Hán Việt của 宝物 là gì?

Âm Hán Việt của 宝物 là "bảo vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.