物件
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
物件 nghĩa là vật, điều, đồ vật.
Nghĩa của 物件
Danh từ
- Vật, điều, đồ vật, vật thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article; thing; object
- Danh từ property; real estate
Câu hỏi thường gặp
物件 nghĩa là gì?
物件 (danh từ) nghĩa là vật, điều, đồ vật.
物件 đọc là gì?
物件 đọc là ぶっけん (romaji: bukken).
Âm Hán Việt của 物件 là gì?
Âm Hán Việt của 物件 là "vật kiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.