TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

穀物(こくもつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくもつkokumotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 穀 cốc·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

穀物 nghĩa là ngũ cốc, ngô.

Nghĩa của 穀物

Danh từ

  1. Ngũ cốc, ngô.

Câu ví dụ với 穀物

  • 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grain; cereal; corn

Câu hỏi thường gặp

穀物 nghĩa là gì?

穀物 (danh từ) nghĩa là ngũ cốc, ngô.

穀物 đọc là gì?

穀物 đọc là こくもつ (romaji: kokumotsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.