TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動物(どうぶつ)

JLPT N5 từ thông dụng
どうぶつdōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT 動 động·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

動物 nghĩa là động vật, thú vật.

Nghĩa của 動物

Danh từ

  1. Động vật, thú vật. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 動物

Câu ví dụ với 動物

  • 動物に餌を与えないで下さい。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #123773
  • 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Tatoeba #123756
  • 人間は言葉を持つ唯一の動物である。 Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.Tatoeba #144291
  • 象は巨大な動物である。 Voi là một loài động vật to khổng lồ.Tatoeba #146307
  • 龍は空想の動物だ。 Rồng là động vật không tưởng.Tatoeba #78212
  • 参観者は動物にえさをやってはいけない。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #169442
  • 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
  • 動物を虐待してはいけないよ。 Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animal

Câu hỏi thường gặp

動物 nghĩa là gì?

動物 (danh từ) nghĩa là động vật, thú vật.

動物 đọc là gì?

動物 đọc là どうぶつ (romaji: dōbutsu).

Âm Hán Việt của 動物 là gì?

Âm Hán Việt của 動物 là "động vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.