Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục thảo địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牧草地 nghĩa là đồng cỏ.
Nghĩa của 牧草地
Danh từ
Đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pasture; grassland; meadow
Câu hỏi thường gặp
牧草地 nghĩa là gì?
牧草地 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ.
牧草地 đọc là gì?
牧草地 đọc là ぼくそうち (romaji: bokusōchi).
Âm Hán Việt của 牧草地 là gì?
Âm Hán Việt của 牧草地 là "mục thảo địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.