物語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
物語 nghĩa là câu chuyện, truyện, kể chuyện, tường thuật.
Nghĩa của 物語
Danh từ
- Câu chuyện.
- 源氏物語Truyện kể Genji
- かぐや姫の物語Chuyện công chúa Kaguya
- 指輪物語Chúa tể những chiếc nhẫn
- パイの物語Cuộc đời của Pi
- この物語は革命前夜の帝政ロシアにおいて退廃と貧困にあけくれたぺテルブルグの町に起こった……Câu chuyện diễn ra vào đêm trước một cuộc cách mạng, tại thị trấn Petersburg – nơi chỉ còn lại sự suy đồi và nghèo khổ dưới ách cai trị của chế độ quân chủ Nga…
- Truyện, kể chuyện, tường thuật, tự sự.
Cách viết khác: 物語り
Từ ghép có 物語
- 物語る — Kể lại, thuật lại.
Câu ví dụ với 物語
- 彼はたくさんの物語を書いた。 Anh ta đã viết nhiều câu chyện.Tatoeba #112060
- 2つの物語のうち、後の方が良い。 Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.Tatoeba #235533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ story; tale; narrative; account; fable
Câu hỏi thường gặp
物語 nghĩa là gì?
物語 (danh từ) nghĩa là câu chuyện, truyện, kể chuyện, tường thuật.
物語 đọc là gì?
物語 đọc là ものがたり (romaji: monogatari).
Âm Hán Việt của 物語 là gì?
Âm Hán Việt của 物語 là "vật ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.