品物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẩm vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
品物 nghĩa là phẩm vật, thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 品物
Danh từ
- Phẩm vật, thương phẩm, hàng hoá, vật phẩm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 品もの
Từ ghép có 品物
- 出品物 — Vật trưng bày, vật triển lãm.
Câu ví dụ với 品物
- 品物は良好な状態で到着した。 Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article; item; thing; goods; wares
Câu hỏi thường gặp
品物 nghĩa là gì?
品物 (danh từ) nghĩa là phẩm vật, thương phẩm, hàng hoá.
品物 đọc là gì?
品物 đọc là しなもの (romaji: shinamono).
Âm Hán Việt của 品物 là gì?
Âm Hán Việt của 品物 là "phẩm vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.