乗り物
JLPT N4 từ thông dụng
のりものnorimono
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乗り物 nghĩa là xe cộ, xe.
Nghĩa của 乗り物
Danh từ
- Xe cộ, xe.
Cách viết khác: 乗物, 乗りもの
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vehicle; conveyance; (means of) transport
- Danh từ ride (at a fair, amusement park, etc.); attraction
Câu hỏi thường gặp
乗り物 nghĩa là gì?
乗り物 (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.
乗り物 đọc là gì?
乗り物 đọc là のりもの (romaji: norimono).