TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建物(たてもの)

JLPT N5 từ thông dụng
たてものtatemono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN VẬT 建 kiến·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

建物 nghĩa là toà nhà.

Nghĩa của 建物

Danh từ

  1. Toà nhà.

Cách viết khác: 建もの, 建て物, 建てもの

Câu ví dụ với 建物

  • その建物は三年前に崩壊した。 Tòa nhà đó sập đổ 3 năm trước.Tatoeba #211034
  • この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
  • その建物は修理がきかない。 Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211031
  • その建物は1960年に建てられた。 Tòa nhà được xây vào năm 1960. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211043
  • この建物は完成間近だ。 Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222119
  • あの屋根の見える建物は何という名前ですか。 Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building

Câu hỏi thường gặp

建物 nghĩa là gì?

建物 (danh từ) nghĩa là toà nhà.

建物 đọc là gì?

建物 đọc là たてもの (romaji: tatemono).

Âm Hán Việt của 建物 là gì?

Âm Hán Việt của 建物 là "kiến vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.