人物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人物 nghĩa là nhân vật.
Nghĩa của 人物
Danh từ
- Nhân vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 人物
- 登場人物 — Nhân vật.
Câu ví dụ với 人物
- 弟は超重要人物だ。すくなくとも奴はそう思っている。 Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1084145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person; character; figure; personage; man
- Danh từ one's character; one's personality
- Danh từ able person; talented person
Câu hỏi thường gặp
人物 nghĩa là gì?
人物 (danh từ) nghĩa là nhân vật.
人物 đọc là gì?
人物 đọc là じんぶつ (romaji: jinbutsu).
Âm Hán Việt của 人物 là gì?
Âm Hán Việt của 人物 là "nhân vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.