荷物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
荷物 nghĩa là hành lý, gói, gánh nặng.
Nghĩa của 荷物
Danh từ
- Hành lý, gói.
- Gánh nặng.
Câu ví dụ với 荷物
- 私は重い荷物を空港まで引きずって行った。 Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.Tatoeba #156010
- 私の荷物が見つからないんです。 Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luggage; baggage; package
- Danh từ burden
- Danh từ payload (of a packet, cell, etc.)
Câu hỏi thường gặp
荷物 nghĩa là gì?
荷物 (danh từ) nghĩa là hành lý, gói, gánh nặng.
荷物 đọc là gì?
荷物 đọc là にもつ (romaji: nimotsu).
Âm Hán Việt của 荷物 là gì?
Âm Hán Việt của 荷物 là "hà vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.